ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "công thức" (1件)
công thức

日本語
名レシピ
Đây là công thức nấu phở.
これはフォーのレシピだ。
類語検索結果 "công thức" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "công thức" (2件)
thử công thức mới
新しいレシピを試す
Đây là công thức nấu phở.
これはフォーのレシピだ。
